Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lakh


noun
the cardinal number that is the fifth power of ten
Syn:
hundred thousand, 100000
Hypernyms:
large integer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lakh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.