Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lackey




lackey
['læki]
Cách viết khác:
lacquey
['læki]
danh từ
người hầu, đầy tớ
kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai
the imperialist and their lackeys
bọn đế quốc và tay sai của chúng


/'læki/ (lacquey) /'læki/

danh từ
người hầu, đầy tớ
kẻ xu nịnh, kẻ khúm núm; tay sai
the imperialist and their lackeys bọn đế quốc và tay sai của chúng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lackey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.