Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lake





lake


lake

A lake is a large body of water surrounded by land on all sides. Really huge lakes are often called seas.

[leik]
danh từ
chất màu đỏ tía (chế từ sơn)
(địa lý,địa chất) hồ
to jump in a lake
bỏ đi ra nơi khác, cút đi


/leik/

danh từ
chất màu đỏ tía (chế từ sơn)

danh từ
(địa lý,ddịa chất) h

Related search result for "lake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.