Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
glued


adjective
affixed or as if affixed with glue or paste (Freq. 2)
- he stayed glued to one spot
- pieces of pasted paper
Syn:
pasted
Similar to:
affixed

Related search result for "glued"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.