Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gleet




gleet
[gli:t]
danh từ (y học)
mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt)


/gli:t/

danh từ (y học)
mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt)
viêm ống đái mạn

Related search result for "gleet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.