Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glide





glide
[glaid]
danh từ
sự trượt đi, sự lướt đi
sự lượn (máy bay)
(âm nhạc) gam nửa cung



trượt, bay lượn

/glaid/

danh từ
sự trượt đi, sự lướt đi
sự lượn (máy bay)
(âm nhạc) gam nửa cung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "glide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.