Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
flesh-eating


adjective
(of animals) carnivorous
Syn:
meat-eating, zoophagous
Similar to:
carnivorous
Topics:
animal, animate being, beast, brute, creature, fauna

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flesh-eating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.