Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phổng phao


[phổng phao]
Put[ting] on flesh.
Thân thể phổng phao
To put on flesh.
grow fat; develop (of body)
một cô gái phổng phao ở tuổi dậy thì
a girl fills out at puberty



Put[ting] on flesh
Thân thể phổng phao To put on flesh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.