Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
clavier


noun
1. a bank of keys on a musical instrument
Syn:
piano keyboard, fingerboard
Hypernyms:
keyboard
Part Holonyms:
piano, pianoforte, forte-piano, organ, pipe organ,
accordion, piano accordion, squeeze box
2. a stringed instrument that has a keyboard
Syn:
Klavier
Hypernyms:
keyboard instrument, stringed instrument
Hyponyms:
harpsichord, cembalo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clavier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.