Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clapper




clapper
['klæpə]
danh từ
quả lắc (chuông)
(đùa cợt) lưỡi (người)
cái lách cách để đuổi chim
người vỗ tay thuê (ở rạp hát)


/'klæpə/

danh từ
quả lắc (chuông)
(đùa cợt) lưỡi (người)
cái lách cách để đuổi chim
người vỗ tay thuê (ở rạp hát)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clapper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.