Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cleaver





cleaver
['kli:və]
danh từ
dao nặng, lưỡi to bản của hàng thịt dùng để chặt thịt; dao pha; dao phay


/'kli:və/

danh từ
người bổ, người chẻ
con dao pha (của hàng thịt); con dao rựa (để bổ củi)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cleaver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.