Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cilium


noun
1. a hairlike projection from the surface of a cell;
provides locomotion in free-swimming unicellular organisms (Freq. 1)
Derivationally related forms:
cilial, ciliary
Hypernyms:
organelle, cell organelle, cell organ
2. any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids
Syn:
eyelash, lash
Derivationally related forms:
ciliary
Hypernyms:
hair
Part Holonyms:
eyelid, lid, palpebra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cilium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.