Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clem




clem
[klem]
động từ
chết đói; bỏ đói


/klem/

động từ
chết đói; bỏ đói

Related search result for "clem"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.