Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
biped



I - noun
an animal with two feet
Derivationally related forms:
bipedal
Hypernyms:
animal, animate being, beast, brute, creature, fauna
Part Meronyms:
animal leg

II - adjective
having two feet
Syn:
bipedal, two-footed
Ant:
quadruped, quadrupedal (for: bipedal)
Derivationally related forms:
biped (for: bipedal)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "biped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.