Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bipedal




bipedal
[bai'pedl]
Cách viết khác:
biped
['baiped]
tính từ
Xem biped


/'baiped/

tính từ (bipedal) /'bai,pedl/
có hai chân (động vật)

danh từ
động vật hai chân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bipedal"
  • Words pronounced/spelled similarly to "bipedal"
    bedel bipedal

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.