Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
behead




behead
[bi'hed]
ngoại động từ
chặt đầu, chém đầu


/bi'hed/

ngoại động từ
chặt đầu, chém đầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "behead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.