Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
editor-in-chief




editor-in-chief
['editəin't∫i:f]
danh từ, số nhiều editors-in-chief
chủ bút, tổng biên tập


/'editəzin'tʃi:f/

danh từ, số nhiều editors-in-chief
chủ bút, tổng biên tập

Related search result for "editor-in-chief"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.