Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chủ biên



noun
Chief author
chủ biên một cuốn sách the chief author of a book (viết tập thể)
chủ biên một cuốn từ điển the chief editor of a dictionary

[chủ biên]
under the general direction of
danh từ
chief author, chief editor
chủ biên một cuốn sách
the chief author of a book (viết tập thể)
chủ biên một cuốn từ điển
the chief editor of a dictionary



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.