Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deb




deb
[deb]
viết tắt của débutante


/deb/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của debutance

Related search result for "deb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.