Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
debarkment




debarkment
[di'bɑ:kmənt]
Cách viết khác:
debarkation
[,dibɑ:'kei∫n]
như debarkation


/,di:bɑ:'keiʃn/ (debarkment) /di'bɑ:kmənt/

danh từ
sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên bờ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.