Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dauby




dauby
['dɔ:bi]
tính từ
(nói về bức vẽ) lem nhem, nhếch nhác
dính nhớp nháp


/'dɔ:bi/

tính từ
bôi bác, lem nhem (bức vẽ)
dính nhớp nháp

Related search result for "dauby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.