bewilder
b\bewilder
[bi'wildə]
ngoại động từ
 làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co