Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boulder





boulder
['bouldə]
Cách viết khác:
bowlder
['bouldə]
danh từ
tảng đá mòn
(địa lý,địa chất) tảng lăn
đá cuội


/'bouldə/ (bowlder) /'bouldə/

danh từ
tảng đá mòn
(địa lý,địa chất) tảng lăn
đá cuội

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boulder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.