Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
attitude





attitude
['ætitju:d]
danh từ
thái độ, quan điểm
one's attitude towards a question
quan điểm đối với một vấn đề
an attitude of mind
quan điểm cách nhìn
tư thế, điệu bộ, dáng dấp
in a listening attitude
với cái dáng đang nghe
to strike an attitude
làm điệu bộ không tự nhiên (như) ở (sân khấu)


/'ætitju:d/

danh từ
thái độ, quan điểm
one's attitude towards a question quan điểm đối với một vấn đề
an attitude of mind quan điểm cách nhìn
tư thế, điệu bộ, dáng dấp
in a listening attitude với cái dáng đang nghe
to strike an attitude làm điệu bộ không tự nhiên (như ở sân khấu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "attitude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.