Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sai trái



adj
wrong
thái độ sai trái wrong attitude

[sai trái]
tính từ
bear heavy fruit
wrong, erroneous, incorrect
thái độ sai trái
wrong attitude



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.