Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assistance




assistance
[ə'sistəns]
danh từ
sự giúp đỡ
technical assistance
sự trợ giúp về kỹ thuật nghiệp vụ
Please call if you require assistance
Xin ông cứ gọi nếu ông cần được giúp đỡ
Can I be any assistance, sir?
Thưa ông, tôi có thể giúp gì được không ạ?
Despite his cries, no one came to his assistance
Mặc dù anh ta kêu la, chẳng ai đến giúp cả


/ə'sistəns/

danh từ
sự giúp đỡ
to render (give) assistance to somebody giúp đỡ ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assistance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.