Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wedge-shaped




wedge-shaped
['wedʒ'∫eipt]
tính từ
hình nêm, hình V


/'wed eipt/

tính từ
hình nêm, hình V

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wedge-shaped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.