Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cuneate




cuneate
Xem cuneiform


/'kju:niifɔ:m/ (cuneate) /'kju:niit/

tính từ
hình nêm

danh từ
chữ hình nêm (ví dụ chữ Ba-tư xưa)

Related search result for "cuneate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.