Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chia rẽ


[chia rẽ]
To divide, separate; to split the ranks of, to drive a wedge between
gây chia rẽ
to sow division
đế quốc âm mưu chia rẽ các dân tộc
the imperialists scheme to drive a wedge between the peoples
cleave; split; dissidence



To divide, to split the ranks of, to drive a wedge between
gây chia rẽ to sow division


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.