Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wealthy





wealthy
['welθi]
tính từ
giàu sang; giàu có
danh từ
(the wealthy) những người giàu có


/'welθi/

tính từ
giàu, giàu có
phong phú

danh từ
the wealthy những người giàu có

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wealthy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.