Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weak-eyed




weak-eyed
['wi:k'aid]
tính từ
mắt kém


/'wi:kaid/

tính từ
mắt kém

Related search result for "weak-eyed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.