Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vine




vine


vine

A vine is a plant that doesn't have its own support. It grows on other objects or creeps along the ground.

[vain]
danh từ
cây nho
cây leo; cây bò


/vain/

danh từ
(thực vật học) cây nho
cây leo; cây bò

Related search result for "vine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.