Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vert




vert
[və:t]
danh từ
bụi cây, lớp cây bụi
(sử học) cây xanh trong rừng
(pháp lý) quyền đốn cây xanh trong rừng
danh từ
(thông tục) người bỏ đạo này theo đạo khác/cải đạo/cải giáo
nội động từ
(thông tục) bỏ đạo này theo đạo khác


/və:t/

danh từ
(sử học), (pháp lý) cây xanh trong rừng
quyền đốn cây xanh trong rừng

danh từ
(thông tục) người bỏ đạo này theo đạo khác

nội động từ
(thông tục) bỏ đạo này theo đạo khác

Related search result for "vert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.