Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
virtu




virtu
[və:'tu:]
danh từ
(như) virtuosity
đồ cổ, đồ mỹ nghệ


/və:'tu:/

danh từ
(như) virtuosity
đồ cổ, đồ mỹ nghệ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "virtu"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.