Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unallotted




unallotted
[,ʌnə'lɔtid]
tính từ
rảnh, không bị bận; có thể sử dụng được
chưa chia; không chia
unallotted shares
cổ phần không chia


/'ʌnə'lɔtid/

tính từ
rảnh, không bị bận; có thể sử dụng được
chưa chia; không chia
unallotted shares cổ phần không chia

Related search result for "unallotted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.