Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unallayed




unallayed
[,ʌnə'leid]
tính từ
không giảm, không bớt, không nguôi, không khuây
unallayed fear
nỗi sợ không giảm
unallayed grief
nỗi buồn không nguôi


/'ʌnə'leid/

tính từ
không giảm, không bớt, không nguôi, không khuây
unallayed fear nỗi sợ không giảm
unallayed grief nỗi buồn không nguôi

Related search result for "unallayed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.