Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unhallowed




unhallowed
[(')ʌn'hæloud]
tính từ
không được phong thánh, không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi là thiêng liêng
tội lỗi; vô đạo đức


/ʌn'hæloud/

tính từ
không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi là thiêng liêng

Related search result for "unhallowed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.