Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
touching




touching
['tʌt∫iη]
danh từ
sự sờ mó
tính từ
gợi lên lòng thương; cảm động, thống thiết
a touching story
một câu chuyện cảm động
giới từ
có ảnh hưởng đến, có liên quan đến
measures touching our interests
những biện pháp liên quan đến lợi ích của chúng ta
(từ cổ,nghĩa cổ) về, đối với
a few words touching that business
một vài lời về công việc ấy


/'tʌtʃiɳ/

danh từ
sự sờ mó

tính từ
cảm động, thống thiết
a touching story một câu chuyện cảm động

giới từ
(từ cổ,nghĩa cổ) về, đối với
a few words touching that business một vài lời về công việc ấy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "touching"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.