Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ticking




ticking
['tikiη]
danh từ
tiếng tích tắc
vải bọc (nệm, gối) (như) tick


/'tikiɳ/

danh từ
tiếng tích tắc
vải bọc (nệm, gối)

Related search result for "ticking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.