Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
torsel




torsel
['tɔ:sl]
danh từ
đồ trang sức hình xoắn ốc


/'tɔ:sl/

danh từ
đồ trang sức hình xoắn ốc

Related search result for "torsel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.