Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tiercel




tiercel
['tiəsəl]
Cách viết khác:
tercel
['tə:səl]
như tercel


/'tə:səl/ (tiercel) /'tə:səl/

danh từ
chim ưng đực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tiercel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.