Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
testiness




testiness
['testinis]
danh từ
tính dễ bực mình, tính hay gắt gỏng


/'testinis/

danh từ
tính hay hờn giận, tính hay giận dỗi, tính hay gắt
tính dễ bị động lòng, tính dễ bị phật ý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "testiness"
  • Words pronounced/spelled similarly to "testiness"
    tastiness testiness
  • Words contain "testiness" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bực dọc bẳn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.