Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tangly




tangly
['tæηgli]
tính từ
rối, rối rắm, rối ren
a tangly ball of wool
một cuộn len rối
tangly situation
tình thế rối rắm


/'tæɳgli/

tính từ
rối, rối rắm, rắc rối
a tangly ball of wool một cuộn len rối
tangly situation tình thế rối rắm

Related search result for "tangly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.