Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tinkle





tinkle
['tiηkl]
danh từ
tiếng leng keng (chuông...)
(thông tục) cú điện thoại
give me a tinkle when you get home
hãy gọi điện thoại cho tôi khi anh về đến nhà
ngoại động từ
làm cho kêu leng keng, rung leng keng
to tinkle the bell
rung chuông leng keng
nội động từ
kêu leng keng
the glass tinkles
cốc kêu leng keng


/'tiɳkl/

danh từ
tiếng leng keng (chuông...)

ngoại động từ
làm cho kêu leng keng, rung leng keng
to tinkle the bell rung chuông leng keng

nội động từ
kêu leng keng
the glass tinkles cốc kêu leng keng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tinkle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.