Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
susceptibility




susceptibility
[sə,septə'biləti]
danh từ, số nhiều susceptibilities
tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm
susceptibility to persuasion
tính dễ bị thuyết phục
(số nhiều) tính dễ tự ái



độ cảm

/sə,septə'biliti/

danh từ
tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm
(số nhiều) điểm dễ bị chạm nọc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "susceptibility"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.