Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strata


/'strɑ:təm/

danh từ, số nhiều stratums, strata

(địa lý,địa chất) địa tầng, vỉa

tầng lớp xã hội


Related search result for "strata"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.