Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stocky





stocky
['stɔki]
tính từ
bè bè, chắc nịch (người có bề ngoài trông thấp, khoẻ và chắc)
stocky legs
cặp giò ngắn chắc nịch


/'stɔki/

tính từ
bè bè chắc nịch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stocky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.