Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thickset




thickset
['θikset]
tính từ
rậm, um tùm (về hàng rào)
có thân hình thấp và mập; chắc nịch (người)


/'θik'set/

tính từ
rậm, um tùm
mập, chắc nịch (người)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thickset"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.