Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
square-shouldered




square-shouldered
['skweə'∫ouldəd]
tính từ
có vai ngang (người)


/'skweə'ʃouldəd/

tính từ
có vai ngang (người)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "square-shouldered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.