Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quảng trường



noun
square

[quảng trường]
square
Quảng trường Ba Đình
Badinh Square
Quảng trường Đỏ
Red Square
Quảng trường Thiên An Môn
Tiananmen Square
Cảnh sát đã dẹp được đám biểu tình ra khỏi quảng trường
The police drove the demonstrators out of the square



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.